dissociation constant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Khoa học, Hóa học):
- Hằng số phân ly: Một đại lượng hằng số ở trạng thái cân bằng biểu thị mức độ một hợp chất (thường là axit, bazơ, hoặc phức chất) phân ly (tách ra) thành các ion hoặc phần tử cấu thành của nó trong dung dịch. Giá trị của nó cho biết độ mạnh của axit hoặc bazơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The acid dissociation constant (Ka) of acetic acid is approximately 1.8 × 10⁻⁵. (Hằng số phân ly axit (Ka) của axit axetic xấp xỉ 1.8 × 10⁻⁵.)
- A lower dissociation constant indicates a weaker acid. (Một hằng số phân ly thấp hơn biểu thị một axit yếu hơn.)
- Scientists use the dissociation constant to predict the behavior of molecules in solution. (Các nhà khoa học sử dụng hằng số phân ly để dự đoán hành vi của các phân tử trong dung dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Acid dissociation constant (Ka)": Hằng số phân ly axit, đặc trưng cho độ mạnh của một axit trong dung dịch nước.
- The pKa value is the negative logarithm of the acid dissociation constant. (Giá trị pKa là logarit âm của hằng số phân ly axit.)
"Base dissociation constant (Kb)": Hằng số phân ly bazơ, đặc trưng cho độ mạnh của một bazơ trong dung dịch nước.
- Ammonia has a small base dissociation constant, classifying it as a weak base. (Amoniac có một hằng số phân ly bazơ nhỏ, được phân loại là một bazơ yếu.)
"Dissociation constant for a complex ion": Hằng số phân ly cho một ion phức, biểu thị độ bền của phức chất.
- The stability of the chelate is inversely related to its dissociation constant. (Độ bền của phối tử chelate tỷ lệ nghịch với hằng số phân ly của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Constant (n): hằng số.
- The equilibrium constant is a fundamental concept in chemistry. (Hằng số cân bằng là một khái niệm cơ bản trong hóa học.)
Dissociation (n): sự phân ly, sự tách ra.
- The dissociation of salt in water produces sodium and chloride ions. (Sự phân ly của muối trong nước tạo ra các ion natri và clorua.)
Ionization constant (n): hằng số ion hóa (thường dùng thay thế cho "acid dissociation constant").
- Stability constant (n): hằng số bền (nghịch đảo của hằng số phân ly cho phức chất).
Từ đồng nghĩa
- Ionization constant: hằng số ion hóa (thường dùng trong ngữ cảnh axit-bazơ).
- Equilibrium constant for dissociation: hằng số cân bằng cho sự phân ly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ khoa học chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ khoa học chuyên ngành này.)
Noun
- hệ số phân tách